sáng rõ

sáng rõ

Căn phòng được chiếu sáng bằng đèn neon nên rất sáng rõ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất sáng, ánh sáng mạnh đầy đủ, dễ nhìn thấy: Chỉ trạng thái ánh sáng mạnh, rực rỡ, làm cho mọi vật được nhìn thấy một cách dễ dàng rõ ràng.
    • Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu: Dùng để chỉ sự việc, lẽ, lập luận hoặc bằng chứng được trình bày một cách rõ ràng, không mơ hồ hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng được chiếu sáng bằng đèn neon nên rất sáng . (Căn phòng được chiếu sáng bằng đèn neon nên rất sáng sủa, rõ ràng.)
    • Lời giải thích của anh ấy thật sáng , ai cũng có thể hiểu được. (Lời giải thích của anh ấy thật rõ ràng, minh bạch, ai cũng có thể hiểu được.)
    • Bằng chứng đưa ra trước tòa đã hoàn toàn sáng . (Bằng chứng đưa ra trước tòa đã hoàn toàn rõ ràng, minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sáng như ban ngày": Dùng để nhấn mạnh mức độ rõ ràng, hiển nhiên của một sự việc, không thể chối cãi.

    • Sự thật đã sáng như ban ngày. (Sự thật đã rõ ràng, hiển nhiên không thể chối cãi.)
  • "Làm sáng vấn đề": Hành động giải thích, làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng dễ hiểu.

    • Bài báo này nhằm làm sáng những hiểu lầm về chính sách mới. (Bài báo này nhằm giải thích, làm cho những hiểu lầm về chính sách mới trở nên rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáng tỏ (tính từ): Rõ ràng, minh bạch (thường dùng cho sự việc, chân lý).

    • Chân lý ngày càng trở nên sáng tỏ. (Chân lý ngày càng trở nên rõ ràng.)
  • Rõ ràng (tính từ): Minh bạch, không mơ hồ.

    • Anh ta lập trường rõ ràng về vấn đề này. (Anh ta lập trường minh bạch về vấn đề này.)
  • Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, trong sáng, không che giấu.

    • Quy trình đấu thầu phải minh bạch. (Quy trình đấu thầu phải rõ ràng, công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rành mạch: Rõ ràng, mạch lạc (thường dùng cho lời nói, văn bản).
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy, không cần bàn cãi.
  • Minh bạch: Trong sáng, rõ ràng, công khai.
Từ trái nghĩa
  • Mờ ảo: Không rõ ràng, lờ mờ.
  • Tối tăm: Thiếu ánh sáng hoặc thiếu sự hiểu biết rõ ràng.
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
Thành ngữ liên quan
  • Sáng như gương: Rất sáng phản chiếu tốt (nghĩa đen); chỉ sự trong sáng, minh bạch (nghĩa bóng).
  • như ban ngày: Cực kỳ rõ ràng, không thể nhầm lẫn.